Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:27:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
07:27:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017827 | ||
07:27:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
07:27:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006422 | ||
07:27:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002383 | ||
07:27:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003357 | ||
07:27:16 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
07:27:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007916 | ||
07:27:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023409 | ||
07:27:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001408 | ||
07:26:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014253 | ||
07:26:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00024768 | ||
07:26:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:26:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001041 | ||
07:26:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000595 | ||
07:26:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001916 | ||
07:26:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009842 | ||
07:26:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005416 | ||
07:26:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
07:25:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 |
