Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:56:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001643 | ||
07:56:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000385 | ||
07:56:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
07:55:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001301 | ||
07:55:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002382 | ||
07:55:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
07:55:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
07:55:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000918 | ||
07:55:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009774 | ||
07:55:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:55:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 | ||
07:55:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001371 | ||
07:55:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000782 | ||
07:55:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
07:55:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:54:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:54:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 | ||
07:54:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002729 | ||
07:54:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
07:54:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010053 |
