Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:44:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:44:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
01:44:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002541 | ||
01:44:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
01:44:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 | ||
01:44:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
01:43:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000548 | ||
01:43:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003249 | ||
01:43:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
01:43:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002156 | ||
01:43:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011951 | ||
01:43:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001122 | ||
01:43:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001752 | ||
01:43:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004061 | ||
01:43:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000383 | ||
01:43:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
01:42:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
01:42:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012879 | ||
01:42:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001489 | ||
01:42:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 |
