Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:10:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
00:10:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
00:10:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000996 | ||
00:10:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001827 | ||
00:10:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015604 | ||
00:10:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
00:10:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004809 | ||
00:10:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000072 | ||
00:10:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000953 | ||
00:10:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
00:10:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002726 | ||
00:10:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000318 | ||
00:10:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003374 | ||
00:09:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002097 | ||
00:09:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
00:09:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013004 | ||
00:09:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:09:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
00:09:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001789 | ||
00:09:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
