Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:17:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002419 | ||
01:17:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
01:17:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001148 | ||
01:17:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
01:17:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
01:17:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:17:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
01:17:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001498 | ||
01:16:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001408 | ||
01:16:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001032 | ||
01:16:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:16:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:16:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
01:16:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
01:16:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
01:16:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001138 | ||
01:15:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013036 | ||
01:15:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
01:15:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012757 | ||
01:15:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000515 |
