Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:26:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
01:26:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
01:26:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000551 | ||
01:26:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00010455 | ||
01:26:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004434 | ||
01:25:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
01:25:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001076 | ||
01:25:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
01:25:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
01:25:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002204 | ||
01:25:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00037292 | ||
01:25:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007923 | ||
01:25:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:25:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
01:25:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
01:25:16 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:25:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005586 | ||
01:25:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
01:25:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002629 | ||
01:25:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002602 |
