Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:07:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:07:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002568 | ||
02:06:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
02:06:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001049 | ||
02:06:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002208 | ||
02:06:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012034 | ||
02:06:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
02:06:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003214 | ||
02:06:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000819 | ||
02:05:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013474 | ||
02:05:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003684 | ||
02:05:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002964 | ||
02:05:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
02:05:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000393 | ||
02:05:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:05:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001333 | ||
02:05:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:05:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002074 | ||
02:05:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011734 | ||
02:05:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012615 |
