Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:31:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
01:31:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001767 | ||
01:31:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:31:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
01:30:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
01:30:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:30:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000814 | ||
01:30:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
01:30:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:30:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
01:30:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00021324 | ||
01:30:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013056 | ||
01:29:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
01:29:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
01:29:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004146 | ||
01:29:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012777 | ||
01:29:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001368 | ||
01:29:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
01:29:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000634 | ||
01:29:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 |
