Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001282 | ||
02:00:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016542 | ||
02:00:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004145 | ||
01:59:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
01:59:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
01:59:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:59:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007401 | ||
01:59:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001956 | ||
01:59:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
01:59:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
01:59:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007861 | ||
01:59:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00023027 | ||
01:59:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000176 | ||
01:59:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000522 | ||
01:58:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:58:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000134 | ||
01:58:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006558 | ||
01:58:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000119 | ||
01:58:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
01:58:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
