Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002147 | 76.555 | 3.223 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,00000001197 | 60.531 | 3.189 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,0001522 | 13.144 | 3.176 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005594 | 470.308 | 3.149 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,9848 | 30.503 | 3.127 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003239 | 56.907 | 3.109 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $71.923,0272 | 131.845 | 3.089 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002659 | 38.604 | 3.074 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00004008 | 42.878 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003187 | 87.859 | 2.993 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,3471 | 147.345 | 2.980 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | 0 | 19.895 | 2.970 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,0001912 | 77.452 | 2.943 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003526 | 32.708 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0007191 | 22.063 | 2.928 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,000001201 | 10.877 | 2.916 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,0001457 | 97.458 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006774 | 139.015 | 2.872 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,00000798 | 18.370 | 2.819 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,003995 | 1.784 | 2.799 | Quá trình đúc đã đóng | 11:20:47 08/10/2024 |

















