Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,0243 | 82.769.779 | 249.063 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007976 | 217.537 | 102.856 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00009648 | 279.386 | 92.382 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,0161 | 186.696 | 90.647 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002016 | 289.503 | 89.779 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008136 | 914.113 | 88.746 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000005671 | 131.849 | 70.165 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001031 | 271.458 | 51.669 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003889 | 204.426 | 43.261 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001296 | 233.084 | 38.561 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.801 | 33.311 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6916 | 1.194.110 | 28.269 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001612 | 171.321 | 25.999 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008912 | 240.837 | 24.308 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004838 | 75.555 | 23.747 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003629 | 4.430.499 | 22.941 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003714 | 83.659 | 22.303 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008102 | 68.664 | 21.043 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4205 | 200.279 | 20.754 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007211 | 457.514 | 19.667 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















