Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002344 | 111.334 | 9.349 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001863 | 1.080.450 | 9.301 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003233 | 136.906 | 9.111 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,003963 | 66.415 | 8.957 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001076 | 89.662 | 8.808 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,003007 | 87.196 | 8.689 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,002022 | 15.549 | 8.595 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001132 | 177.319 | 8.311 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000004041 | 68.173 | 7.725 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006467 | 260.232 | 7.635 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004848 | 165.483 | 7.457 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,008689 | 150.505 | 7.391 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007685 | 44.989 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,4051 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000004041 | 975.333 | 7.235 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | 0 | 15.546 | 7.145 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000006474 | 5.987 | 7.070 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003966 | 72.247 | 7.030 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,000000485 | 109.008 | 6.963 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,08083 | 32.000 | 6.871 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















