Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | $0,00008001 | 668 | 229 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 73,67% | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 1182 | $0,0005529 | 830 | 228 | Tổng cung cố định | 22:56:50 20/04/2024 | |
| 1183 | $0,0007854 | 7.738 | 228 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 13,23% | 14:50:55 03/11/2024 | |
| 1184 | $0,0000001598 | 24.930 | 227 | Quá trình đúc đã đóng | 12:42:04 28/04/2024 | |
| 1185 | $0,000312 | 10.883 | 227 | Quá trình đúc đã đóng | 20:47:29 06/05/2024 | |
| 1186 | $0,00005226 | 20.692 | 227 | Quá trình đúc đã đóng | 05:31:15 09/05/2024 | |
| 1187 | -- | 625 | 227 | Quá trình đúc đã đóng | 23:29:20 28/03/2025 | |
| 1188 | $1,5957 | 4.062 | 226 | Tổng cung cố định | 04:48:15 07/02/2025 | |
| 1189 | $0,002408 | 22.751 | 225 | Quá trình đúc đã đóng | 10:06:29 08/10/2024 | |
| 1190 | $0,0001206 | 21.616 | 225 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 54,16% | 14:31:49 14/10/2024 | |
| 1191 | -- | 294 | 225 | Quá trình đúc đã đóng | 01:40:45 10/11/2024 | |
| 1192 | < $0,00000001 | 25.209 | 225 | Quá trình đúc đã đóng | 12:10:39 12/02/2025 | |
| 1193 | $0,008001 | 936 | 224 | Tổng cung cố định | 17:34:44 23/05/2024 | |
| 1194 | $0,01438 | 50.911 | 224 | Quá trình đúc đã đóng | 04:59:33 09/06/2024 | |
| 1195 | $0,00006423 | 26.342 | 224 | Quá trình đúc đã đóng | 08:06:25 20/06/2024 | |
| 1196 | $0,00009634 | 2.054 | 223 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 48,32% | 10:55:44 25/04/2024 | |
| 1197 | $0,03093 | 3.033 | 223 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,27% | 16:26:20 31/07/2024 | |
| 1198 | $0,005587 | 1.772 | 223 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,46% | 11:56:19 14/09/2024 | |
| 1199 | $0,01204 | 12.074 | 222 | Quá trình đúc đã đóng | 13:08:28 26/05/2024 | |
| 1200 | $0,00004014 | 2.799 | 221 | Quá trình đúc đã đóng | 14:12:37 23/04/2024 |

















