Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8822 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8823 | -- | 5 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8824 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8825 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8826 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8827 | -- | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8828 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8829 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8830 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8831 | 0 | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8832 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 8833 | -- | 4 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 8834 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8835 | -- | 18 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8836 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8837 | 0 | 22 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 8838 | -- | 3 | 2 | Tổng cung cố định | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 8839 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 12:42:36 20/04/2024 | |
| 8840 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 13:17:08 20/04/2024 |

















