Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7981 | 0 | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,01% | 01:12:42 29/04/2024 | |
| 7982 | 0 | 3 | 3 | Tổng cung cố định | 02:35:03 29/04/2024 | |
| 7983 | -- | 312 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 02:35:03 29/04/2024 | |
| 7984 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12% | 04:26:02 29/04/2024 | |
| 7985 | -- | 15 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 16% | 04:26:02 29/04/2024 | |
| 7986 | -- | 13 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 16% | 04:55:45 29/04/2024 | |
| 7987 | -- | 94 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 05:33:21 29/04/2024 | |
| 7988 | -- | 17 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 26% | 05:37:49 29/04/2024 | |
| 7989 | -- | 23 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 7990 | -- | 9 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 07:41:17 29/04/2024 | |
| 7991 | -- | 41 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 41% | 08:03:47 29/04/2024 | |
| 7992 | -- | 21 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 21% | 08:15:01 29/04/2024 | |
| 7993 | 0 | 23 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 09:10:23 29/04/2024 | |
| 7994 | -- | 26 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,65% | 11:24:52 29/04/2024 | |
| 7995 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 11:36:38 29/04/2024 | |
| 7996 | 0 | 4 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 11:48:14 29/04/2024 | |
| 7997 | -- | 14 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,31% | 11:50:19 29/04/2024 | |
| 7998 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,44% | 12:09:00 29/04/2024 | |
| 7999 | 0 | 5 | 3 | Tổng cung cố định | 12:41:21 29/04/2024 | |
| 8000 | -- | 30 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,86% | 12:47:31 29/04/2024 |















