Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3821 | -- | 47 | 19 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 29% | 17:45:47 28/11/2024 | |
| 3822 | 0 | 136 | 19 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,1% | 14:40:20 13/12/2024 | |
| 3823 | -- | 4 | 19 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 48,18% | 21:53:11 24/12/2024 | |
| 3824 | -- | 77 | 19 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 11:42:58 10/01/2025 | |
| 3825 | -- | 75 | 19 | Tổng cung cố định | 03:24:00 18/01/2025 | |
| 3826 | -- | 160 | 19 | Tổng cung cố định | 08:31:52 22/08/2025 | |
| 3827 | -- | 111 | 19 | Tổng cung cố định | 10:48:52 03/09/2025 | |
| 3828 | -- | 1.081 | 19 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,78% | 07:10:23 07/01/2026 | |
| 3829 | 0 | 38.505 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3830 | 0 | 303 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3831 | 0 | 217 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3832 | -- | 36 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3833 | -- | 70 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 3834 | -- | 43 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,57% | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 3835 | 0 | 53 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 3836 | -- | 62 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,09% | 11:21:12 20/04/2024 | |
| 3837 | -- | 45 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 15,05% | 13:40:43 20/04/2024 | |
| 3838 | 0 | 718 | 18 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,16% | 13:47:18 20/04/2024 | |
| 3839 | 0 | 1.294 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 3840 | -- | 385 | 18 | Quá trình đúc đã đóng | 17:47:46 20/04/2024 |

















