
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+1,43%
Tổng khối lượng
$650,60M
Tổng MCap
$299,63B
Tổng cộng 118 token
85
/
4
/
29
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $255,13B +1,30% | $2,12K | $475,83M | 185,2K 88,77K/96,42K | $586,10M |
ASTEROID 1 năm 0xf280...4126 | $96,03M -12,75% | $0,00022828 | $5,13M | 14,44K 8,2K/6,24K | $15,46M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,14B +1,50% | $77,54K | $290,13M | 1,3K 685/620 | $14,66M |
tBTC 3 năm 0x1808...3a88 | $370,90M +1,68% | $77,66K | $379,33M | 578 334/244 | $7,13M |
RAIL 3 năm 0xe76c...a33d | $54,93M +2,31% | $4,017 | $11,22M | 3,7K 1,92K/1,77K | $4,18M |
![]() LINK 3 năm 0x5149...86ca | $9,60B +1,95% | $9,600 | $49,85M | 1,91K 1,05K/857 | $3,69M |
LEASH 3 năm 0x27c7...6634 | $1,96M +17,92% | $0,0₁₀52292 | $17,27K | 300 156/144 | $2,51M |
SUPER 3 năm 0xe53e...0a55 | $125,87M +5,94% | $0,12588 | $2,74M | 2,35K 1,16K/1,19K | $1,94M |
UNI 3 năm 0x1f98...f984 | $3,38B +0,35% | $3,389 | $132,08M | 1,32K 699/625 | $1,64M |
AZTEC 3 tháng 0xa27e...62d2 | $65,83M +11,47% | $0,022861 | $16,12M | 985 626/359 | $1,34M |
AAVE 3 năm 0x7fc6...dae9 | $1,38B +1,22% | $86,74 | $10,06M | 1,17K 629/549 | $1,29M |
MORPHO 1 năm 0x58d9...c2b2 | $1,47B +6,86% | $2,329 | $8,01M | 1,07K 591/479 | $1,10M |
SERV 1 năm 0x40e3...8042 | $60,95M +7,30% | $0,079159 | $2,65M | 1,2K 730/475 | $1,03M |
wM 1 năm 0x437c...b291 | $86,66M 0,00% | $0,99998 | $10,01M | 94 5/89 | $798,44K |

