
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $364,32M -0,22% | $0,9558 | 0 | -- | $11,57M | 631 231/400 | $52,46K | -$4,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% 0% 0% |
PACT 2 tháng 0xc546...fb92 | $1,33M -0,20% | $0,0₄40223 | 0 | -- | $62,53K | 1 0/1 | $7,672 | -$7,673 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% -- -- -- |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $32,12M +1,10% | $0,1617 | 0 | -- | $72,09K | 32 18/14 | $891,44 | + $256,25 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $5,70M -0,32% | $0,0057033 | 0 | -- | $159,83K | 35 16/19 | $311,42 | -$110,4 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $2,11M -0,13% | $78,24K | 0 | -- | $307,89K | 140 65/75 | $25,90K | -$422,29 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
amAPT 10 tháng 0xa259...8e62 | $6,03M -0,32% | $0,95172 | 0 | -- | $3,09M | 2 0/2 | $14,55 | -$14,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% 0% 0% 0% |
aBTC 10 tháng 0xf599...f4c8 | $155,06K -0,04% | $75,19K | 0 | -- | $5,41K | 1 0/1 | $5,749 | -$5,750 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% -- -- -- |
USD1 6 tháng 0x5fab...37d2 | $12,41M 0,00% | $1,000 | 0 | -- | $628,47K | 7 4/3 | $2,57K | -$1,87K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,78M -0,10% | $78,32K | 0 | -- | $346,28K | 60 32/28 | $2,39K | + $30,66 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $9,79M 0,00% | $1,148 | 0 | -- | $338,17K | 2 1/1 | $2,169 | -$0,54876 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
amAPT 2 năm 0x111a...sApt | $17,05M -0,28% | $0,952 | 0 | -- | $1,39M | 1 0/1 | $8,490 | -$8,491 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% 0% 0% 0% |
THL 2 năm 0x7fd5...:THL | $177,21K +0,94% | $0,012559 | 0 | -- | $6,23K | 2 2/0 | $1,988 | + $1,988 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
