Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 62,205724 | 0,274 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 4,46 | 0,268 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 29,2 | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,595 | 0TRX | |||||
05:02:27 08/05/2026 | Chuyển TRX | 9,2 | 0TRX |
