Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 2.848,4082 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 30,043 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 26.516,813015 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0,268 | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 10,6312 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10.001,220703 | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:41:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
