Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 121,936184 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 203,84 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 2,2 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
17:21:57 08/05/2026 | Chuyển TRX | 45,29722 | 0TRX |
