Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 49 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Nhân chứng bình chọn | -- | 0,332 | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 28 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 73,500055 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10.000 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:04:54 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
