Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:11:48 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,145053 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,145077 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,145097 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,145092 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,400027 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,500052 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,500047 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
04:11:48 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
