Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:10:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:10:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002077 | ||
01:10:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
01:10:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002515 | ||
01:10:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:10:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006705 | ||
01:10:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
01:10:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005582 | ||
01:10:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006746 | ||
01:09:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
01:09:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:09:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
01:09:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006883 | ||
01:09:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:09:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012002 | ||
01:09:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:09:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001935 | ||
01:08:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
01:08:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
01:08:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 |
