Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:01:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003275 | ||
04:00:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012768 | ||
04:00:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
04:00:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009313 | ||
04:00:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002261 | ||
04:00:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:00:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
04:00:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002666 | ||
04:00:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:00:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002529 | ||
04:00:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
04:00:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000817 | ||
04:00:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
04:00:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000566 | ||
04:00:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003083 | ||
04:00:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001375 | ||
03:59:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001454 | ||
03:59:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
03:59:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001699 | ||
03:59:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
