Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:31:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
04:30:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
04:30:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
04:30:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:30:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006589 | ||
04:30:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000515 | ||
04:30:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:29:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002338 | ||
04:29:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001442 | ||
04:29:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:29:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012199 | ||
04:29:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:29:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000951 | ||
04:29:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
04:29:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
04:29:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
04:29:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000819 | ||
04:28:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
04:28:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000749 | ||
04:28:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
