Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:44:58 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
22:44:54 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000851 | ||
22:44:46 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013184 | ||
22:44:41 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
22:44:35 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006547 | ||
22:44:31 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
22:44:27 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001511 | ||
22:44:23 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001719 | ||
22:44:09 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
22:44:06 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007016 | ||
22:44:02 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:43:52 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004039 | ||
22:43:44 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001907 | ||
22:43:40 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
22:43:26 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001974 | ||
22:43:19 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000509 | ||
22:43:15 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000525 | ||
22:43:11 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003131 | ||
22:43:07 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000864 | ||
22:43:01 07/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 |
