Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:34:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
02:34:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002803 | ||
02:34:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005505 | ||
02:33:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
02:33:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:33:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000357 | ||
02:33:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000618 | ||
02:33:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
02:33:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006263 | ||
02:33:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002434 | ||
02:33:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
02:33:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
02:33:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:33:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000008 | ||
02:32:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001023 | ||
02:32:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001348 | ||
02:32:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015529 | ||
02:32:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
02:32:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
02:32:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007011 |
