Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:40:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
07:40:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:39:42 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000574 | ||
07:39:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:39:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
07:39:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000763 | ||
07:39:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011515 | ||
07:39:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007607 | ||
07:39:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002915 | ||
07:38:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:38:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
07:38:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
07:38:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
07:38:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
07:38:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:38:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
07:38:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022978 | ||
07:38:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000109 | ||
07:37:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003082 | ||
07:37:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011897 |
