Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:55:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:55:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006965 | ||
05:54:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:54:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:54:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
05:54:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014453 | ||
05:54:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
05:54:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
05:54:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000411 | ||
05:54:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
05:54:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
05:54:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
05:53:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
05:53:50 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
05:53:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002213 | ||
05:53:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000615 | ||
05:53:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
05:53:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000559 | ||
05:53:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001814 | ||
05:53:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 |
