Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:48:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015092 | ||
01:48:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
01:48:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
01:48:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015055 | ||
01:47:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003919 | ||
01:47:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:47:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000304 | ||
01:47:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003359 | ||
01:47:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:47:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
01:46:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:46:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:46:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
01:46:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005508 | ||
01:46:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012098 | ||
01:46:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000375 | ||
01:46:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001431 | ||
01:46:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
01:46:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002404 | ||
01:45:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
