Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:52:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
01:52:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001769 | ||
01:52:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003063 | ||
01:52:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
01:52:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:52:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
01:52:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:51:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014916 | ||
01:51:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
01:51:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001198 | ||
01:51:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:51:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
01:51:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003374 | ||
01:51:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001036 | ||
01:51:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011896 | ||
01:50:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:50:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007724 | ||
01:50:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007977 | ||
01:50:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
01:50:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
