Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:48:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004149 | ||
01:48:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002064 | ||
01:48:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001498 | ||
01:48:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:48:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
01:48:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
01:48:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013363 | ||
01:48:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015948 | ||
01:48:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015092 | ||
01:48:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
01:48:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
01:48:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015055 | ||
01:47:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003919 | ||
01:47:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:47:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000304 | ||
01:47:28 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003359 | ||
01:47:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:47:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
01:46:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
