Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:25:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005586 | ||
01:25:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
01:25:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002629 | ||
01:25:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002602 | ||
01:24:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:24:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
01:24:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
01:24:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002483 | ||
01:24:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001758 | ||
01:24:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:24:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
01:24:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000995 | ||
01:24:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001291 | ||
01:24:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007674 | ||
01:24:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00050307 | ||
01:24:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000881 | ||
01:24:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
01:24:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003225 | ||
01:23:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:23:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00042331 |
