Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:37:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005675 | ||
02:37:36 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002641 | ||
02:37:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006365 | ||
02:37:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
02:37:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000607 | ||
02:37:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
02:37:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
02:37:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
02:36:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004352 | ||
02:36:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001707 | ||
02:36:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000374 | ||
02:36:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
02:36:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001095 | ||
02:36:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001215 | ||
02:36:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004563 | ||
02:36:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003431 | ||
02:35:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015018 | ||
02:35:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
02:35:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007824 | ||
02:35:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
