Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:44:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000029 | ||
03:44:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
03:44:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:44:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:44:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
03:44:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
03:43:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000285 | ||
03:43:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00012033 | ||
03:43:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018001 | ||
03:43:12 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
03:43:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001724 | ||
03:43:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
03:42:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:42:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000747 | ||
03:42:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
03:42:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:42:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001129 | ||
03:42:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
03:42:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
03:42:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001226 |
