Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:28:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003463 | ||
01:28:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004776 | ||
01:28:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008228 | ||
01:28:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018002 | ||
01:28:29 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
01:28:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
01:28:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011848 | ||
01:28:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025166 | ||
01:27:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
01:27:52 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
01:27:48 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
01:27:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
01:27:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006283 | ||
01:27:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
01:27:23 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:27:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001959 | ||
01:27:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
01:27:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002022 | ||
01:27:08 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
01:27:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012993 |
