Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:56:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:56:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003049 | ||
01:56:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
01:55:57 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
01:55:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
01:55:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
01:55:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
01:55:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005025 | ||
01:55:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006495 | ||
01:55:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004843 | ||
01:55:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001719 | ||
01:55:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
01:54:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000666 | ||
01:54:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
01:54:47 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
01:54:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
01:54:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000893 | ||
01:54:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
01:54:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 |
