Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:02:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001738 | ||
08:02:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001451 | ||
08:02:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
08:02:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
08:02:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002582 | ||
08:01:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003023 | ||
08:01:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
08:01:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002216 | ||
08:01:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 | ||
08:01:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
08:01:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
08:01:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001937 | ||
08:01:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001224 | ||
08:01:22 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002273 | ||
08:01:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001676 | ||
08:01:15 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
08:01:11 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000439 | ||
08:01:07 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013096 | ||
08:01:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
08:00:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002584 |
