Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:59:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007948 | ||
09:59:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
09:59:27 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
09:59:19 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:59:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
09:59:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00042582 | ||
09:59:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00035651 | ||
09:58:58 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001587 | ||
09:58:54 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007328 | ||
09:58:46 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
09:58:38 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001534 | ||
09:58:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003012 | ||
09:58:31 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
09:58:25 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
09:58:21 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008138 | ||
09:58:17 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00038806 | ||
09:58:13 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00475265 | ||
09:58:09 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011227 | ||
09:58:04 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
09:58:00 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001811 |
