Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:15:37 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
22:15:34 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00085257 | ||
22:15:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00036778 | ||
22:15:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00085122 | ||
22:15:18 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005158 | ||
22:15:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00023185 | ||
22:15:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0001774 | ||
22:15:05 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:15:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
22:14:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
22:14:45 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000405 | ||
22:14:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001572 | ||
22:14:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002028 | ||
22:14:30 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012008 | ||
22:14:24 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010343 | ||
22:14:20 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
22:14:02 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
22:13:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
22:13:44 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015033 | ||
22:13:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 |
