Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:06:56 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
04:06:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
04:06:39 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013951 | ||
04:06:35 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001585 | ||
04:06:01 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
04:05:53 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
04:05:49 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:05:43 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000905 | ||
04:05:40 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:05:32 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:05:26 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
04:05:14 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:05:10 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001819 | ||
04:05:06 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:05:03 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
04:04:59 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011771 | ||
04:04:55 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003013 | ||
04:04:51 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001752 | ||
04:04:41 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
04:04:33 08/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017654 |
