Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 164,86 | 0,271 | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 40,1124 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,8793 | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 51,77 | 0,271 | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 1.719,9 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0894 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRX | 17 | 0TRX | |||||
08:11:42 08/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX |
